cổ tượng

cổ tượng

Các nhà khảo cổ đã tìm thấy hóa thạch của một con cổ tượng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài voi lớn thời tiền sử: "cổ tượng" chỉ một loài động vật to lớn, đã tuyệt chủng, vòi dài ngà cong, sống trong kỷ băng hà. Từ này thường được dùng để gọi tên loài voi ma mút.
    • Hóa thạch hoặc hình ảnh của loài này: "cổ tượng" cũng có thể chỉ các di tích hóa thạch hoặc tượng tái hiện của loài vật này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cổ tượng loài vật khổng lồ từng sống trên Trái Đất. (Voi ma mút loài động vật to lớn đã từng tồn tại.)
    • Bảo tàng trưng bày bộ xương cổ tượng được khai quật ở Siberia. (Bảo tàng trưng bày bộ xương hóa thạch của voi ma mút được tìm thấy ở Siberia.)
    • Trong phim hoạt hình, cổ tượng thường được miêu tả với bộ lông dày. (Trong phim hoạt hình, voi ma mút thường được miêu tả lông dày để chịu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngà cổ tượng": chỉ ngà của loài voi ma mút, thường được dùng làm đồ mỹ nghệ hoặc nghiên cứu.

    • Ngà cổ tượng giá trị cao trong ngành chế tác trang sức. (Ngà voi ma mút được đánh giá cao nhờ độ bền hiếm .)
  • "thời đại cổ tượng": giai đoạn lịch sử khi loài cổ tượng còn tồn tại, thuộc kỷ băng hà.

    • Các nhà khoa học nghiên cứu thời đại cổ tượng để hiểu về biến đổi khí hậu. (Các nhà khoa học nghiên cứu kỷ băng hà để hiểu về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Voi ma mút (danh từ): tên gọi thông dụng hiện đại cho loài cổ tượng.

    • Voi ma mút họ hàng gần với voi châu Á ngày nay. (Loài voi ma mút quan hệ họ hàng với voi châu Á hiện đại.)
  • Voi tiền sử (danh từ): chỉ chung các loài voi sống trong thời kỳ trước khi lịch sử loài người.

    • Nhiều loài voi tiền sử đã tuyệt chủng biến đổi môi trường. (Nhiều loài voi thời cổ đại đã chết đi do thay đổi môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Ma mút: từ mượn từ tiếng Pháp (mammouth), đồng nghĩa với "cổ tượng".
    • Ma mút một trong những biểu tượng của kỷ băng hà. (Voi ma mút một trong những biểu tượng của thời kỳ băng hà.)
Thành ngữ liên quan
  • Cổ tượng trong tủ kính: ám chỉ điều đó quá khứ, lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại (thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến).
    • Ý tưởng đó như cổ tượng trong tủ kính, chẳng còn giá trị thực tế. (Ý tưởng đó lạc hậu, không còn áp dụng được.)

Từ chứa "cổ tượng"